xẹo xọ

xẹo xọ

Các cây lúa được cấy xẹo xọ trên thửa ruộng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thẳng hàng, không đều đặn: "xẹo xọ" mô tả trạng thái lệch lạc, không ngay ngắn, không theo một đường thẳng hoặc một trật tự nhất định.
    • Không cân đối, méo mó: Dùng để chỉ hình dạng hoặc sự sắp xếp không đều, thiếu sự hài hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hàng cây được trồng xẹo xọ, không theo một đường thẳng nào. (Hàng cây mọc lệch lạc, không thẳng hàng.)
    • Mạ cấy xẹo xọ làm ruộng trông luộm thuộm. (Cây mạ được cấy không đều, làm ruộng trông bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xẹo xọ" trong nông nghiệp: Thường dùng để chỉ việc cấy lúa hoặc trồng cây không thẳng hàng, ảnh hưởng đến năng suất.

    • Kỹ thuật cấy lúa cần tránh xẹo xọ để cây phát triển đều. (Cấy lúa cần đều hàng để cây nhận đủ ánh sáng dinh dưỡng.)
  • "xẹo xọ" trong hình dạng: Mô tả vật thể đường nét méo mó, không đều.

    • Bức tranh vẽ xẹo xọ, không bố cục rõ ràng. (Bức tranh nét vẽ lệch lạc, thiếu cân đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Xẹo (tính từ): lệch, không thẳng.

    • Cái bàn đặt xẹo một góc. (Cái bàn đặt lệch sang một bên.)
  • Xọ (tính từ): không đều, lộn xộn (ít dùng riêng).

    • Hàng cây mọc xọ hàng. (Hàng cây mọc không đều hàng lối.)
  • Ngay ngắn (tính từ): thẳng hàng, đều đặn — trái nghĩa với xẹo xọ.

    • Sách vở được xếp ngay ngắn trên bàn. (Sách vở được sắp xếp gọn gàng, thẳng thớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệch lạc: không đúng vị trí, không thẳng.
  • Méo mó: hình dạng không đều, bị biến dạng.
  • Luộm thuộm: bừa bộn, không gọn gàng (thường chỉ cách sắp xếp).
Thành ngữ liên quan
  • Xẹo xọ như mạ cấy: von sự lộn xộn, thiếu trật tự.
    • Công việc của anh ấy xẹo xọ như mạ cấy, chẳng kế hoạch . (Công việc của anh ấy bừa bộn, thiếu tổ chức.)

Từ chứa "xẹo xọ"