xẹo xọ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thẳng hàng, không đều đặn: "xẹo xọ" mô tả trạng thái lệch lạc, không ngay ngắn, không theo một đường thẳng hoặc một trật tự nhất định.
- Không cân đối, méo mó: Dùng để chỉ hình dạng hoặc sự sắp xếp không đều, thiếu sự hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hàng cây được trồng xẹo xọ, không theo một đường thẳng nào. (Hàng cây mọc lệch lạc, không thẳng hàng.)
- Mạ cấy xẹo xọ làm ruộng trông luộm thuộm. (Cây mạ được cấy không đều, làm ruộng trông bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xẹo xọ" trong nông nghiệp: Thường dùng để chỉ việc cấy lúa hoặc trồng cây không thẳng hàng, ảnh hưởng đến năng suất.
- Kỹ thuật cấy lúa cần tránh xẹo xọ để cây phát triển đều. (Cấy lúa cần đều hàng để cây nhận đủ ánh sáng và dinh dưỡng.)
"xẹo xọ" trong hình dạng: Mô tả vật thể có đường nét méo mó, không đều.
- Bức tranh vẽ xẹo xọ, không có bố cục rõ ràng. (Bức tranh có nét vẽ lệch lạc, thiếu cân đối.)
Biến thể và từ gần giống
Xẹo (tính từ): lệch, không thẳng.
- Cái bàn đặt xẹo một góc. (Cái bàn đặt lệch sang một bên.)
Xọ (tính từ): không đều, lộn xộn (ít dùng riêng).
- Hàng cây mọc xọ hàng. (Hàng cây mọc không đều hàng lối.)
Ngay ngắn (tính từ): thẳng hàng, đều đặn — trái nghĩa với xẹo xọ.
- Sách vở được xếp ngay ngắn trên bàn. (Sách vở được sắp xếp gọn gàng, thẳng thớm.)
Từ đồng nghĩa
- Lệch lạc: không đúng vị trí, không thẳng.
- Méo mó: có hình dạng không đều, bị biến dạng.
- Luộm thuộm: bừa bộn, không gọn gàng (thường chỉ cách sắp xếp).
Thành ngữ liên quan
- Xẹo xọ như mạ cấy: ví von sự lộn xộn, thiếu trật tự.
- Công việc của anh ấy xẹo xọ như mạ cấy, chẳng có kế hoạch gì. (Công việc của anh ấy bừa bộn, thiếu tổ chức.)